eJIFCC số 3 (Volume 37, Number 3 – June 2026): Những nghiên cứu mới trong Hóa sinh lâm sàng và Y học xét nghiệm
Liên đoàn Quốc tế về Hóa sinh Lâm sàng và Y học Xét nghiệm (IFCC) vừa phát hành eJIFCC Volume 37, Number 3 (June 2026) với nhiều công trình nghiên cứu giá trị, tập trung vào các chủ đề đang được quan tâm trong thực hành xét nghiệm hiện đại như dấu ấn sinh học mới, điện di protein huyết thanh, kiểm soát chất lượng phòng xét nghiệm, testosterone, bệnh võng mạc đái tháo đường và dịch vụ tư vấn xét nghiệm theo tiêu chuẩn ISO 15189:2022.
Trong bài viết này, Hội Hóa sinh Y học Việt Nam tổng hợp các nội dung nổi bật nhằm giúp các nhà khoa học, bác sĩ và kỹ thuật viên xét nghiệm nhanh chóng nắm bắt những xu hướng mới của lĩnh vực Hóa sinh lâm sàng.
Nội dung các bài dịch eJIFCC số 3
1. BISALBUMIN MÁU: MỘT PHÁT HIỆN HIẾM GẶP ĐƯỢC XÁC ĐỊNH BẰNG KỸ THUẬT ĐIỆN DI PROTEIN HUYẾT THANH TRÊN GEL AGAROSE VÀ ĐIỆN DI MAO QUẢN
Qian Ren¹˒², Tong Liu³, Jing Li¹˒², Yulong Fan¹˒², Shoulei Wang¹˒², Lele Wang¹˒², Yansheng Wang¹˒², Zhaojing Liu¹˒², Yonghui Xia¹˒², Guoqing Zhu¹˒², Yansong Ren¹˒²*
¹ Phòng thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Huyết học Thực nghiệm; Trung tâm Nghiên cứu Lâm sàng Quốc gia về Bệnh lý Huyết học; Phòng thí nghiệm Heihe về Hệ sinh thái Tế bào; Viện Huyết học và Bệnh viện Huyết học, Học viện Khoa học Y học Trung Quốc và Đại học Y Liên hiệp Bắc Kinh, Thiên Tân, Trung Quốc.
² Viện Khoa học Sức khỏe Thiên Tân, Thiên Tân, Trung Quốc.
*Tác giả liên hệ: Yansong Ren – Phòng thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Huyết học Thực nghiệm, Trung tâm Nghiên cứu Lâm sàng Quốc gia về Bệnh lý Huyết học, Phòng thí nghiệm Hải Hà về Hệ sinh thái Tế bào, Viện Huyết học và Bệnh viện Bệnh lý Huyết học, Học viện Khoa học Y học Trung Quốc và Đại học Y Liên hiệp Bắc Kinh, Số 288 đường Nam Kinh, quận Hòa Bình, Thiên Tân, 300020, Trung Quốc. Điện thoại: +86 022-23909181. Email: renyansong@ihcams.ac.cn
Từ khóa: Bisalbumin máu, Điện di gel agarose, Điện di protein huyết thanh mao quản.
Tóm tắt
Giới thiệu: Bisalbumin máu là một bất thường hiếm gặp, được đặc trưng bởi việc phát hiện hai băng albumin riêng biệt hoặc hai đỉnh albumin thông qua kỹ thuật điện di protein huyết thanh trên gel agarose hoặc điện di mao quản, cho thấy sự cùng tồn tại của albumin bình thường và albumin biến đổi trong cùng một bệnh nhân. Tuy nhiên, việc quan sát hai băng này gặp nhiều khó khăn do độ phân giải hạn chế của điện di gel agarose. Bên cạnh đó, điện di mao quản không thể trực tiếp quan sát các protein huyết thanh.
Phương pháp: Các mẫu huyết thanh được thu thập từ Bệnh viện Huyết học thuộc Học viện Khoa học Y học Trung Quốc và được phân tích bằng kỹ thuật điện di gel agarose và điện di mao quản. Điện di gel agarose và điện di mao quản được thực hiện bằng cách sử dụng thiết bị điện di SPIFE4000 của Helena hoặc hệ thống Capillarys3 Tera.
Kết quả: Ba trường hợp bisalbumin máu được phát hiện tại vùng albumin ở các bệnh nhân mắc đa u tủy xương thông qua cả hai kỹ thuật: điện di gel agarose và điện di mao quản.
Kết luận: Kết quả nghiên cứu cho thấy việc kết hợp điện di mao quản với điện di gel agarose truyền thống có thể làm tăng đáng kể khả năng phát hiện bisalbumin máu. Trong những trường hợp băng bisalbumin khó nhận biết trên điện di gel agarose, có thể pha loãng mẫu huyết thanh hoặc khử polyme để tăng khả năng phát hiện, từ đó nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán bisalbumin máu.
2. ĐÁNH GIÁ DỊCH TỄ HỌC TESTOSTERONE BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN DỰA TRÊN PHÂN BỐ: BẰNG CHỨNG TỪ BỘ DỮ LIỆU XÉT NGHIỆM THEO DÕI DỌC QUY MÔ LỚN TẠI PAKISTAN
Sibtain Ahmed1*, Minal Imran2, Imran Siddiqui1
1Department of Pathology and Laboratory Medicine, Aga Khan University, Karachi, Pakistan
2Aga Khan University Medical College, Karachi, Pakistan
*Tác giả liên hệ:
Sibtain Ahmed Assistant Professor & Consultant Chemical Pathologist
The Aga Khan University Stadium Road, P.O. Box 3500, Karachi 74800, Pakistan Telephone: +92 21 34861951 E-mail: Sibtain.ahmed@aku.edu
Bối cảnh
Testosterone là androgen lưu hành chủ yếu ở nam giới trưởng thành, đóng vai trò thiết yếu trong chức năng sinh sản, sức khỏe hệ xương, điều hòa chuyển hóa và duy trì sự ổn định sinh lý của cơ thể. Trong những thập kỷ gần đây, đã xuất hiện mối quan tâm về nồng độ testosterone huyết thanh có thể thay đổi theo thời gian (secular changes), độc lập với quá trình lão hóa. Tuy nhiên, các kết quả giữa các quần thể vẫn còn chưa thống nhất, và phần lớn bằng chứng hiện có đều xuất phát từ các quốc gia có thu nhập cao.
Mục tiêu
Nghiên cứu này nhằm đánh giá các xu hướng thay đổi dài hạn của nồng độ testosterone huyết thanh ở nam giới trưởng thành, đặc biệt tập trung vào sự dịch chuyển của phân bố và tình trạng biến động nội tiết tố ở quy mô quần thể, thay vì chỉ xem xét sự suy giảm của giá trị trung bình.
Phương pháp
Một nghiên cứu quan sát hồi cứu được thực hiện trên các kết quả định lượng testosterone huyết thanh đã được ẩn danh từ các nam giới trưởng thành (≥18 tuổi) trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2025. Để giảm sai lệch do xét nghiệm lặp lại, chỉ kết quả xét nghiệm đầu tiên của mỗi cá thể được đưa vào phân tích. Các thống kê mô tả theo từng năm được tính toán, và xu hướng theo thời gian được đánh giá bằng mô hình hồi quy tuyến tính. Phân tích phân tầng theo nhóm tuổi, đánh giá sự dịch chuyển của các bách phân vị (percentile drift) và sự thay đổi của khoảng tham chiếu được sử dụng nhằm khảo sát những biến đổi của toàn bộ phân bố testosterone theo thời gian.
Kết quả
Tổng cộng có 104.559 kết quả định lượng testosterone được phân tích trong khoảng thời gian 17 năm. Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy có mối liên quan có ý nghĩa thống kê nhưng rất nhỏ về mặt lâm sàng giữa năm dương lịch và nồng độ testosterone (β = +1,97 ng/dL/năm; p < 0,001; R² = 0,002). Phân bố nồng độ testosterone có sự chồng lấp đáng kể giữa các nhóm tuổi, đồng thời ghi nhận sự biến thiên rõ rệt giữa các năm. Phân tích sự dịch chuyển các bách phân vị cho thấy toàn bộ phân bố testosterone thay đổi theo cùng một xu hướng, gợi ý tình trạng dao động nội tiết tố trên phạm vi toàn quần thể hơn là sự suy giảm đồng đều của testosterone theo thời gian.
Kết luận
Nồng độ testosterone trung bình không cho thấy xu hướng suy giảm nhất quán, độc lập với tuổi. Thay vào đó, các kết quả cho thấy sự không ổn định theo thời gian của nồng độ testosterone cùng với sự tồn tại dai dẳng của các phân nhóm dân số có mức testosterone thấp, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp phân tích dựa trên phân bố trong việc hiểu rõ đặc điểm dịch tễ học nội tiết tố trong bối cảnh hiện nay.
3. DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ GIẢI THÍCH KẾT QUẢ XÉT NGHIỆM THEO TIÊU CHUẨN ISO 15189:2022: MỘT NGHIÊN CỨU TIẾN CỨU VỀ CÁC DỊCH VỤ TƯ VẤN XÉT NGHIỆM THEO YÊU CẦU CỦA BỆNH NHÂN
Vivek Pant1*, Santosh Pradhan1, Keyoor Gautam2, Devish Pyakurel2, Abha Shrestha2, Neha Neupane2
1 Khoa Hóa sinh, Công ty TNHH Samyak Diagnostic, Kathmandu, Nepal
2 Khoa Bệnh học, Công ty TNHH Samyak Diagnostic, Kathmandu, Nepal
*Tác giả liên hệ: BS. Vivek Pant, Khoa Hóa sinh, Công ty TNHH Samyak Diagnostic, Kathmandu, Nepal. E-mail: drvpant@gmail.com
Tóm tắt
Đặt vấn đề: Tiêu chuẩn ISO 15189:2022 yêu cầu các phòng xét nghiệm y tế được công nhận phải thiết lập các dịch vụ tư vấn và giải thích kết quả để hỗ trợ việc lựa chọn xét nghiệm phù hợp, diễn giải kết quả và sử dụng hiệu quả các xét nghiệm. Các xét nghiệm cung cấp trực tiếp cho khách hàng và xét nghiệm do bệnh nhân chủ động yêu cầu đang định hình lại việc giao tiếp chăm sóc sức khỏe truyền thống. Bệnh nhân ngày càng có nhu cầu được tư vấn trực tiếp với các bác sĩ xét nghiệm để lựa chọn xét nghiệm và giải thích kết quả. Nghiên cứu này mô tả các động lực, đặc điểm và giá trị nhận được của những tương tác như vậy trong thực hành xét nghiệm thường quy.
Phương pháp nghiên cứu: Một nghiên cứu quan sát tiến cứu đã được thực hiện trong 12 tháng tại một phòng xét nghiệm tham chiếu có khối lượng công việc lớn, được công nhận ISO 15189:2022. Tất cả các cuộc tư vấn do bệnh nhân chủ động yêu cầu không báo trước với các bác sĩ xét nghiệm đã được ghi chép lại một cách hệ thống bằng một sổ nhật ký có cấu trúc. Các cuộc tư vấn được phân loại theo loại hình (tư vấn trước xét nghiệm, giải thích sau xét nghiệm, làm rõ các phát hiện bất thường và giải quyết sự khác biệt giữa các phòng xét nghiệm). Tất cả các kết quả bất thường hoặc không thống nhất được thảo luận trong quá trình tư vấn đều trải qua quá trình xác minh phân tích (analytical verification) tuân thủ theo các quy trình nội kiểm và thẩm định nội bộ. Sự hài lòng của bệnh nhân được đánh giá bằng thang điểm Likert với 5 mức độ. Các thống kê mô tả đã được áp dụng.
Kết quả: Tổng cộng có 1.800 cuộc tư vấn đã được ghi nhận trong thời gian nghiên cứu. Các nhóm phổ biến nhất là tư vấn giải thích sau xét nghiệm (35,6%) và làm rõ các kết quả bất thường (28,3%), tiếp theo là tư vấn trước xét nghiệm (20,0%) và giải quyết sự khác biệt giữa các phòng xét nghiệm (12,2%). Các chất phân tích (analytes) thường xuyên được thảo luận bao gồm các xét nghiệm đánh giá chuyển hóa glucose, các thông số lipid, huyết thanh học bệnh truyền nhiễm và các xét nghiệm sàng lọc. Dữ liệu về sự hài lòng thu thập được đối với 1.625 cuộc tư vấn, với điểm trung bình là 4,5 ± 0,6; 90% người được hỏi đánh giá cuộc tư vấn ở mức hài lòng hoặc rất hài lòng.
Kết luận: Những phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu ngày càng tăng đối với việc diễn giải xét nghiệm từ các chuyên gia của phòng xét nghiệm đối với các xét nghiệm do bệnh nhân chủ động yêu cầu, đồng thời ủng hộ việc đưa các cuộc tư vấn này thành một chỉ số chất lượng có thể đo lường được trong hệ thống quản lý phòng xét nghiệm.
4. KẾT HỢP KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG THEO THỜI GIAN THỰC DỰA TRÊN KẾT QUẢ BỆNH NHÂN VÀ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG NỘI KIỂM TRUYỀN THỐNG: CẢI THIỆN KHẢ NĂNG PHÁT HIỆN SAI SỐ VÀ PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ CHI PHÍ TRONG PHÒNG XÉT NGHIỆM LÂM SÀNG
Mudasir Bashir Dandroo1, Devanatha Desikan V1, Ramesh Ramasamy1*
1Department of Biochemistry, Jawaharlal Institute of Postgraduate Medical Education and Research (JIPMER), Puducherry, India
*Tác giả liên hệ
Ramesh Ramasamy
Professor and Head, Department of Biochemistry Jawa- harlal Institute of Postgraduate Medical Education and Research (JIPMER)
Dhanvantari Nagar, Puducherry, 605006, India
E-mail: rameshrdr30@gmail.com
Phone: 9488365657
Tóm tắt
Tổng quan: Nội kiểm tra chất lượng (IQC) là yếu tố thiết yếu để đảm bảo độ chính xác phân tích. Tuy nhiên, IQC có thể tồn tại những hạn chế nhất định, ví dụ: bỏ sót các sai sót xảy ra ngẫu nhiên hoặc sai sót liên quan đến chất nền mẫu. Phương pháp kiểm soát chất lượng theo thời gian thực dựa trên bệnh nhân (PBRTQC) có thể khắc phục hạn chế này bằng cách giám sát liên tục dữ liệu bệnh nhân, đồng thời hỗ trợ phát hiện sớm các xu hướng dịch chuyển. Do đó, việc tích hợp PBRTQC với IQC sẽ giúp nâng cao khả năng phát hiện sai số và tối ưu hóa chi phí trong các phòng xét nghiệm lâm sàng.
Mục tiêu: Nghiên cứu hiệu quản của việc tích hợp PBRTQC và IQC truyền thống nhằm cải thiện khả năng phát hiện sai số, tăng hiệu quả chi phí và tối ưu hóa hiệu quả chi phí dựa trên quản lý nguy cơ.
Phương pháp: Bốn thông số gồm: creatinin, ure, AST, TSH được lựa chọn dựa trên giá trị sigma thấp và khối lượng mẫu hàng tháng lớn. Dữ liệu kết quả tiền sử của bệnh nhân được thu thập từ hệ thống quản lý thông tin phòng xét nghiệm (LIS). Dữ liệu được chia thành tập huấn luyện (training sets) và tập kiểm định (validation sets). Các ngưỡng giới hạn loại bỏ dữ liệu được xác định bằng phương pháp khoảng tứ phân vị. Chỉ số trung bình trượt đơn giản (SMA) đã được tính toán cho các khối dữ liệu có độ lớn khác nhau (block sizes). Các giới hạn kiểm soát được thiết lập dựa trên giá trị lớn nhất/nhỏ nhất của trung bình trượt hoặc các phân vị. Một nghiên cứu mô phỏng sai lệch (bias) được thực hiện bằng cách đưa vào mức sai lệch từ -50% đến +50% để vẽ các đường cong phát hiện sai lệch, từ đó xác định kích thước khối tối ưu và giá trị trung bình dữ liệu bệnh nhân cần thiết để phát hiện sai số. Các thông số PBRTQC tối ưu đã được kiểm định. Thuật toán tối ưu hóa được áp dụng vào dữ liệu bệnh nhân hàng ngày và tích hợp với IQC. Tỷ lệ báo động của trung bình trượt và tỷ lệ phần trăm tăng khả năng phát hiện sai sót đã được tính toán. Lợi ích chi phí tiềm năng và lợi ích dựa trên quản lý rủi ro đã được xác định.
Kết quả: Kích thước khối tối ưu và số lượng bệnh nhân trung bình cần để phát hiện sự sai lệch ở mức tổng sai số cho phép (TEa) lần lượt là: 50 cho creatinin (161), 25 cho ure (207), 50 cho AST (22) và 25 cho TSH (68). Tỷ lệ báo động của trung bình trượt duy trì dưới 1% đối với tất cả các chất phân tích. Việc tích hợp đã cải thiện khả năng phát hiện sai số đối với creatinine là 28,57%, ure là 25% và TSH là 20%. Lợi ích kinh tế ròng cho thấy tổng mức tiết kiệm đạt 426,92 gồm thông qua việc cắt giảm QC (264,56) và tránh chi phí phân tích lại (162,36).
Kết luận: Việc tích hợp PBRTQC và IQC giúp cải thiện đáng kể khả năng phát hiện sai số đối với các xét nghiệm có hiệu suất sigma thấp, mang lại hiệu quả về chi phí và ưu thế rõ rệt về hiệu quả chi phí dựa trên quản lý rủi ro.
5. MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ FGF21, GDF15 HUYẾT TƯƠNG VÀ MICROALBUMIN NIỆU NHƯ CÁC DẤU ẤN SINH HỌC DỰ BÁO PHÁT HIỆN SỚM BỆNH VÕNG MẠC ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYP 2
Mustakin, M.Kes, Sp.PK1*
1Department of Clinical Pathology, Faculty of Medicine, Hasanuddin University, Makassar, Indonesia
Tác giả liên hệ:
Mustakin, M.Kes, Sp.PK
Department of Clinical Pathology, Faculty of Medicine Hasanuddin University, Makassar, Indonesia E-mail: mustakimduharing@ymail.com
Tóm tắt
Bệnh võng mạc đái tháo đường (Diabetic Retinopathy – DR) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực có thể phòng ngừa ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 (T2DM). Tuy nhiên, các chương trình sàng lọc hiện nay chủ yếu chỉ phát hiện bệnh sau khi tổn thương vi mạch đã xảy ra.
Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng mới nổi cho thấy ba dấu ấn sinh học có thể định lượng được gồm Fibroblast Growth Factor-21 (FGF21), Growth Differentiation Factor-15 (GDF15) và microalbumin niệu phản ánh những khía cạnh bổ sung của cơ chế bệnh sinh giai đoạn sớm của bệnh võng mạc đái tháo đường. FGF21 phản ánh tình trạng stress chuyển hóa tại gan và tín hiệu thích nghi thông qua trục β-Klotho–FGFR1; GDF15 phản ánh sự hoạt hóa của stress ty thể và đáp ứng stress tích hợp (Integrated Stress Response – ISR), gây ra các tác động hệ thống thông qua thụ thể giống thụ thể α của họ yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ tế bào thần kinh đệm (GFRAL) và thụ thể RET (Rearranged during Transfection); trong khi microalbumin niệu là dấu hiệu của rối loạn chức năng nội mô hệ thống và tăng tính thấm của hệ vi mạch.
Nhóm tác giả đã tổng hợp theo hình thức tường thuật các nghiên cứu cắt ngang, nghiên cứu đoàn hệ và các phân tích gộp được thực hiện trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 (loại trừ đái tháo đường typ 1 và các nghiên cứu trên động vật), đồng thời tích hợp các bằng chứng này vào một mô hình thống nhất mang tên trục Chuyển hóa – Thận – Võng mạc (Metabolic–Renal–Retinal Axis).
Kết quả tổng hợp cho thấy nồng độ FGF21 và GDF15 trong tuần hoàn tăng cao có liên quan với sự hiện diện cũng như mức độ nặng của bệnh võng mạc đái tháo đường, trong khi microalbumin niệu tương quan với mức độ tổn thương võng mạc và có khả năng dự báo tiến triển bệnh độc lập với mức kiểm soát đường huyết.
Trên cơ sở các bằng chứng hiện có, nhóm tác giả đề xuất mô hình bộ ba dấu ấn sinh học (tri-biomarker model), trong đó tình trạng quá tải lipid kéo dài và stress oxy hóa làm tăng nồng độ FGF21 và GDF15, thúc đẩy tổn thương nội mô được biểu hiện bằng microalbumin niệu, từ đó cùng dự báo sớm tình trạng bệnh lý vi mạch võng mạc.
Về mặt ứng dụng lâm sàng, mô hình này có thể hỗ trợ phân tầng nguy cơ trước khi xuất hiện các tổn thương có thể phát hiện bằng soi đáy mắt, theo dõi đáp ứng điều trị đối với các liệu pháp hướng đích vào chuyển hóa và chức năng ty thể, đồng thời tạo nền tảng cho việc phát triển các thuật toán đa dấu ấn sinh học kết hợp với chụp cắt lớp quang học mạch máu võng mạc (Optical Coherence Tomography Angiography – OCTA).
Theo hiểu biết hiện nay của nhóm tác giả, đây là bài tổng quan đầu tiên tích hợp FGF21, GDF15 và microalbumin niệu thành một trục dự báo thống nhất đối với bệnh võng mạc đái tháo đường giai đoạn sớm ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu dọc trong tương lai nhằm xác thực mô hình này và xây dựng các ngưỡng cắt phù hợp cho từng quần thể dân số.
6. BỆNH GAMMOPATHY ĐƠN DÒNG VỚI HAI DẢI M BIỂU HIỆN GIỐNG BỆNH GAMMOPATHY LƯỠNG DÒNG: BÁO CÁO CHÙM BỆNH
Dharmendra Kumar1, Koushik Biswas1, Kanu Tiwari2, Mala Mahto2*
1 Khoa Hóa sinh, Viện Khoa học Y khoa Toàn Ấn Độ (AIIMS), Rae Bareli, Uttar Pradesh, Ấn Độ
2 Khoa Hóa sinh, Viện Khoa học Y khoa Toàn Ấn Độ (AIIMS), Patna, Bihar, Ấn Độ
*Tác giả liên hệ:
- Mala Mahto
Khoa Hóa sinh
Viện Khoa học Y khoa Ấn Độ (AIIMS), Patna, Bihar, Ấn Độ, 801507
Email: dr.malamahto@gmail.com
Đặt vấn đề:
Các bệnh lý tăng sinh Globulin miễn dịch đơn dòng (Monoclonal Gammopathies) được đặc trưng bởi sự hiện diện của một protein đơn dòng (protein M) trong huyết thanh hoặc nước tiểu, thường được phát hiện dưới dạng một dải hẹp duy nhất trên điện di protein huyết thanh (Serum Protein Electrophoresis – SPEP). Trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể xuất hiện hai dải M, làm dấy lên nghi ngờ về Gammopathy hai dòng (biclonal gammopathy). Việc phân biệt giữa gammopathy hai dòng thực sự và hiện tượng polymer hóa của paraprotein là rất quan trọng nhằm tránh chẩn đoán sai và hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp.
Ca bệnh:
Chúng tôi báo cáo loạt ca gồm 4 bệnh nhân mắc đa u tủy xương (Multiple Myeloma) được theo dõi từ tháng 3/2023 đến tháng 3/2024. Cả bốn bệnh nhân đều xuất hiện hai dải M riêng biệt trên SPEP, ban đầu gợi ý gammopathy hai dòng. Tuy nhiên, điện di miễn dịch cố định (Immunofixation Electrophoresis – IFE) cho thấy cả hai dải đều thuộc cùng một typ globulin miễn dịch và cùng một loại chuỗi nhẹ, qua đó khẳng định chúng có nguồn gốc từ cùng một dòng đơn dòng (monoclonal). Sau khi xử lý mẫu bằng β-mercaptoethanol, hai dải M hợp nhất thành một dải đơn, xác nhận hiện tượng hai dải là do polymer hóa paraprotein. Paraprotein IgA và IgM là những loại thường gặp nhất liên quan đến hiện tượng xuất hiện hai dải này.
Kết luận:
Sự hiện diện của hai dải M trên điện di protein huyết thanh không đồng nghĩa với gammopathy hai dòng. Tùy thuộc vào kết quả SPEP đơn thuần có thể dẫn đến chẩn đoán nhầm. Do đó, các kỹ thuật khẳng định như điện di miễn dịch cố định (IFE) và nghiên cứu với chất khử (reducing agent, ví dụ β-mercaptoethanol) là cần thiết để xác lập chẩn đoán chính xác.
Ý nghĩa đối với thực hành Hóa sinh lâm sàng
Các bài báo trong eJIFCC số 3 phản ánh nhiều xu hướng nổi bật của ngành xét nghiệm hiện nay:
- Ứng dụng các dấu ấn sinh học mới trong chẩn đoán sớm.
- Nâng cao chất lượng xét nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Tăng cường vai trò của bác sĩ xét nghiệm trong tư vấn người bệnh.
- Kết hợp dữ liệu bệnh nhân để cải thiện hệ thống kiểm soát chất lượng.
- Phát triển các phương pháp điện di và miễn dịch hiện đại nhằm nâng cao độ chính xác chẩn đoán.
Kết luận
Các bài báo trong eJIFCC số 3 tiếp tục mang đến nhiều nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao trong lĩnh vực Hóa sinh lâm sàng và Y học xét nghiệm. Các công trình không chỉ cập nhật những tiến bộ mới về dấu ấn sinh học và công nghệ xét nghiệm mà còn góp phần cải thiện chất lượng quản lý phòng xét nghiệm theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Đây là nguồn tài liệu hữu ích dành cho bác sĩ, chuyên gia xét nghiệm, nhà nghiên cứu và các đơn vị đào tạo trong lĩnh vực Hóa sinh lâm sàng.
Tham khảo bài viết: Nội dung các bài dịch eJIFCC số 2 – Tại đây
Tham khảo bài viết chính thức từ eJIFCC tại đây: eJIFCC – Vol 37 n° 3



Bài viết liên quan
IFCC Global MedLab Week 2026: Việt Nam đạt giải Nhất triển lãm ảnh quốc tế
Nội dung các bài dịch eJIFCC số 2
Giới thiệu Nhóm Biên dịch eJIFCC – Hội Hóa sinh Y học Việt Nam
IFCC Webinar 15/04/2026: Ưu và nhược điểm của POCT – Cập nhật mới về xét nghiệm tại chỗ
TFYS Clinical Case Discussions 2025 – Session 1
Webinar IFCC: Phát triển Sàng lọc Sơ sinh tại LMICs bằng Chiến lược Đổi mới